cất đầu

cất đầu

Cậu bé cất đầu lên khỏi cuốn sách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngẩng đầu lên, nhấc đầu lên: Hành động chuyển từ tư thế cúi đầu hoặc gục đầu xuống sang tư thế ngẩng đầu lên.
    • Vươn lên, đứng dậy (nghĩa bóng): Thể hiện sự phấn chấn, lấy lại tinh thần hoặc vị thế sau một thời gian khó khăn, bị áp bức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tiếng gọi, cậu cất đầu lên nhìn. (Nghe thấy tiếng gọi, cậu ngẩng đầu lên nhìn.)
    • Sau bao năm chịu đựng, người dân nơi đây đã cất đầu lên đấu tranh. (Sau bao năm chịu đựng, người dân nơi đây đã vươn lên đấu tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cất đầu lên": Cụm từ thường dùng, nhấn mạnh hành động ngẩng đầu hoặc nghĩa bóng về sự vươn dậy.
    • Anh ấy cất đầu lên khỏi bàn làm việc. (Anh ấy ngẩng đầu lên khỏi bàn làm việc.)
    • Dân tộc ta đã cất đầu lên sau chiến thắng. (Dân tộc ta đã vươn lên sau chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngẩng đầu: Động từ, có nghĩa tương tự "cất đầu", chỉ hành động nâng đầu lên.

    • ấy ngẩng đầu nhìn trời. ( ấy ngẩng đầu nhìn trời.)
  • Ngước đầu: Động từ, chỉ hành động ngẩng đầu lên, thường để nhìn một vậttrên cao.

    • Em ngước đầu nhìn máy bay. (Em ngước đầu nhìn máy bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngẩng lên: Nâng lên, chỉ hành động nâng phần nào đó của cơ thể lên.
  • Vươn lên: Thể hiện sự nỗ lực để phát triển, tiến bộ hoặc giành lại vị thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào khác ngoài "cất đầu lên")

Thành ngữ liên quan
  • Cúi đầu - cất đầu: Thể hiện hai trạng thái đối lập: chịu khuất phục vùng lên.
    • Một dân tộc không bao giờ chịu mãi cúi đầu, rồi sẽ ngày cất đầu. (Một dân tộc không bao giờ chịu mãi khuất phục, rồi sẽ ngày vùng lên.)